Rong biển, một nguyên liệu tốt cho sức khỏe đa năng

Tạo vào 2024.10.15
海藻富含矿物质、膳食纤维及维生素,可以预防生活习惯病,是必不可少的健康食材。
0
日本列岛南北狭长,海岸线全长3.4万公里,位居世界第六,海藻产地屈指可数,生长着约1500种海藻。在绳文时代的遗址中还发现了部分海藻化石。在古代,海藻曾被用来缴税,是重要的祭祀供品和药物,并出现在《万叶集》等诗歌之中。在日语中,海带的发音与“高兴”相似。因此,海带如今仍是一种具有吉祥寓意的食物,被制作成传统年菜“御节料理”中的海带卷,或用作彩礼之一。
海藻富含钙、碘、镁、铁等矿物质和膳食纤维,可以降低人体内的胆固醇含量,控制血糖上升,促进肠道蠕动和新陈代谢。此外,海藻还可用于果冻或冰淇淋的增稠剂,在医疗和化妆品等食品行业以外的领域中,对海藻的利用也颇受关注。
几种常见海藻

海带

据说,日本人从绳文时代起就已开始食用海带。海带是熬制日式高汤的必备食材,也是制作日料的“基石”。
干海带
0
Chúng ta khó có thể hình dung được hình dạng ban đầu của kombu khô. Chiều dài của lá kombu thay đổi tùy theo giống, một số có thể dài tới khoảng 8 mét. Kombu được chia thành hai loại: kombu tự nhiên và kombu nuôi trồng, hơn 90% kombu tự nhiên có nguồn gốc từ Hokkaido. Trong đó, giống kombu ma, kombu rousu và kombu rishiri chủ yếu dùng để nấu nước dùng dashi kiểu Nhật, còn kombu hidaka chủ yếu dùng để làm món hầm. Kombu tsukudani (món ăn Nhật Bản nấu cá nhỏ, rong biển với nước tương và đường - chú thích của người dịch) cũng là một loại nhân cơm nắm rất phổ biến. Việc bảo quản và ủ lâu dài có thể làm tăng hương vị umami của kombu khô.
Kombu phơi khô (PIXTA)
0
Vị umami của kombu đến từ glutamate. Năm 1907, Giáo sư Kikunae Ikeda của Đại học Đế quốc Tokyo đã phát hiện ra glutamate trong kombu, và glutamate đã trở thành nguyên liệu cho bột ngọt. Kombu rất giàu khoáng chất, vitamin B và chất xơ. Trong đó, chất xơ hòa tan trong nước chứa các thành phần giúp tăng cường khả năng miễn dịch chống ung thư.
Rong biển Kombu cuộn (PIXTA)
0

Rong biển Wakame

Khi cho rong biển Wakame vào nước nóng, nó sẽ chuyển từ màu nâu sang màu xanh ngọc bích trong vài giây. Rong biển Wakame dài khoảng 1 mét, chín vào mùa xuân và mùa hè. Chín mươi phần trăm rong biển Wakame sản xuất tại Nhật Bản là nuôi trồng nhân tạo.
Rong biển Wakame dưới biển (PIXTA)
0
Tùy theo mục đích sử dụng, rong biển Wakame có thể được chia thành các loại như rong biển cắt khúc, rong biển khô và rong biển muối dai. Rong biển Wakame có phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể dùng để làm súp miso, súp kiểu Tây, món ăn nguội trộn giấm, salad, hoặc trang trí mì Udon, mì Soba, mì Ramen, cũng như các món xào, hầm, chiên tempura, v.v.
水煮裙带菜(PIXTA)
0
醋拌黄瓜裙带菜(PIXTA)
0
裙带菜的生长点位于底部的褶皱部位,这里被称为“假根”。只有在春天,店面出售的新鲜裙带菜才会在切割时出现粘液,将其做成拌菜或放入汤汁中,口感顺滑,适合在食欲不振的炎热夏季品尝。裙带菜假根的水溶性膳食纤维含量高于叶片,可降低人体内的胆固醇含量。
裙带菜底部的假根(左)、将水煮后的裙带菜假根切碎,搭配柚子醋、大蒜和生姜一起食用(PIXTA)
0

羊栖菜

Sản phẩm rong sụn chủ yếu được chia thành hai loại: chồi rong sụn và thân rong sụn, loại trước chủ yếu là lá mềm, loại sau có phần thân dai giòn. Cả hai loại này đều có thể chia thành rong sụn tươi và rong sụn khô. Chín mươi phần trăm rong sụn bán tại Nhật Bản là hàng nhập khẩu. Ở Nhật Bản, người ta thường ngâm rong sụn khô rồi xào với dầu, thêm cà rốt, đậu phụ chiên, đậu nành, nấm hương và các nguyên liệu khác, sau đó thêm nước dùng dashi, nước tương, đường và các gia vị khác để hầm.
Rong sụn mùa xuân ở bãi cạn (nippon.com)
0
Rong biển kombu có nhiều công dụng, có thể dùng để làm cơm trộn kiểu Nhật, salad, trứng chiên, tempura, đậu phụ trộn rau, món ăn nguội trộn giấm, súp miso và nhiều món ăn ngon khác. Ngoài ra, rong biển kombu rất giàu canxi, thích hợp để bổ sung canxi.
Rong biển kombu luộc (PIXTA)
0

Rong biển Mozuku

Chín mươi phần trăm rong biển Mozuku được nuôi trồng nhân tạo ở Okinawa là Mozuku Okinawa, loại rong biển này ít nhớt và dai hơn. Ở vùng Hokuriku, có một loại rong biển Mozuku mảnh mai, rất nhớt, gọi là "Mozuku sợi". Chất Fucoidan có trong rong biển Mozuku là một loại chất xơ hòa tan trong nước, dễ hấp thụ hơn khi cho vào nước dùng hoặc súp miso. Ngoài ra, nếu ăn kèm với giấm hoặc nước tương, axit citric có trong giấm sẽ thúc đẩy hấp thụ canxi. Rong biển Mozuku trộn giấm có giá trị dinh dưỡng cao, kết cấu mịn màng và sảng khoái, là một món ăn kèm tuyệt vời.
Rong biển Mozuku trộn giấm (PIXTA)
0

Rong biển Nori

Rong biển Nori bán tại Nhật Bản chủ yếu là rong biển Porphyra yezoensis và rong biển Porphyra tenera. Rong biển tươi vừa thu hoạch từ biển được gọi là "rong biển tươi", sau khi sấy khô trở thành "rong biển khô", sau khi nướng trở thành "rong biển nướng". Các sản phẩm rong biển bán tại cửa hàng đều là rong biển nướng.
Nuôi trồng rong biển Nori ở Vịnh Ariake
0
Quy trình sản xuất rong biển khô hoặc rong biển nướng tương tự như làm giấy, nghiền vụn rong biển thành dạng hồ, lọc, cán mỏng, ép mỏng, sấy khô để làm sushi, cơm nắm, bánh Isobe (bánh gạo nướng bọc rong biển - chú thích của người dịch), Furikake, hoặc dùng để trang trí mì Soba chấm, mì Ramen. Rong biển nướng được phết nước sốt và cắt thành miếng nhỏ để làm Furikake, là món ăn kèm tuyệt vời. 30% rong biển được tiêu thụ trong gia đình, 10% làm quà tặng, 60% dùng để chế biến. Trong đó, rong biển dùng để chế biến chủ yếu được dùng để làm cơm nắm tại các cửa hàng tiện lợi. Rong biển tươi có thể dùng để làm Tsukudani, súp miso hoặc mì Ý. Rong biển giàu vitamin C, protein và chất xơ, xứng đáng là "rau xanh của biển".
Rong biển Nori (PIXTA)
0
Sushi cuộn tay (PIXTA)
0

Rong biển Ulva và rong biển Aonori

Rong biển Ulva và rong biển Aonori có hình dáng cực kỳ giống nhau, đều thuộc chi Ulva, nhưng rong biển Aonori có mùi thơm nồng hơn. Rong biển Ulva và rong biển Aonori được dùng để làm Okonomiyaki, mì xào, tempura, Furikake, súp miso, Takoyaki và mì Ý, v.v.
Súp miso rong biển Ulva (trái), rong biển Aonori rắc trên Takoyaki
0

石花菜

石花菜是一种红藻,也是制作琼脂和凉粉的原料。将石花菜用水浸泡后晒干,重复四五次后,红色会褪为无色。接着用水浸泡一晚,再用大火烧煮,过筛,就能制成琼脂。一直以来,琼脂都是制作点心时必备的一种原料,最近还被用来生产化妆品或给护理餐勾芡,用途正变得越来越广泛。
石花菜(PIXTA)
0
经过数日暴晒后的石花菜(PIXTA)
0

Rong sụn

Rong sụn là một loại tảo đỏ, có thể dùng để trang trí sashimi hoặc làm salad rong biển, được đặt tên theo hình dáng giống mào gà.
Salad rong biển làm từ rong sụn (Sea Vegetable)
0